Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La construction

Một danh từ giống cái kết thúc bằng -tion. Nó đề cập đến hành động xây dựng, ngành công nghiệp, hoặc chính cấu trúc được tạo ra. Động từ liên quan là construire.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La construction de ce pont durera trois ans.

Việc xây dựng cây cầu này sẽ mất ba năm.

Les matériaux de construction coûtent de plus en plus cher.

Vật liệu xây dựng ngày càng trở nên đắt đỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí