Tìm hiểu thêm về từ này
Le vitrail
Một danh từ giống đực. Lưu ý quan trọng: số nhiều của nó không theo quy tắc, là 'les vitraux'. Từ này cụ thể chỉ những cửa sổ trang trí được làm từ các mảnh kính màu ghép lại với nhau bằng chì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La lumière passe à travers le vitrail coloré.
Ánh sáng xuyên qua cửa sổ kính màu.
Cet artiste restaure un vitrail cassé du moyen-âge.
Nghệ sĩ này đang phục hồi một cửa sổ kính màu thời Trung Cổ bị vỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.