Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le vitrail

Một danh từ giống đực. Lưu ý quan trọng: số nhiều của nó không theo quy tắc, là 'les vitraux'. Từ này cụ thể chỉ những cửa sổ trang trí được làm từ các mảnh kính màu ghép lại với nhau bằng chì.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La lumière passe à travers le vitrail coloré.

Ánh sáng xuyên qua cửa sổ kính màu.

Cet artiste restaure un vitrail cassé du moyen-âge.

Nghệ sĩ này đang phục hồi một cửa sổ kính màu thời Trung Cổ bị vỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí