Tìm hiểu thêm về từ này
La colonne
Một danh từ giống cái. Trong kiến trúc, nó đề cập đến một cột dọc, thường có hình trụ. Nó cũng được sử dụng trong kiểu chữ để chỉ các hàng văn bản dọc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La colonne corinthienne est richement décorée au sommet.
Cột Corinthian được trang trí phong phú ở phần trên.
Il y a douze colonnes devant le temple.
Có mười hai cột phía trước ngôi đền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.