Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La colonne

Một danh từ giống cái. Trong kiến trúc, nó đề cập đến một cột dọc, thường có hình trụ. Nó cũng được sử dụng trong kiểu chữ để chỉ các hàng văn bản dọc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La colonne corinthienne est richement décorée au sommet.

Cột Corinthian được trang trí phong phú ở phần trên.

Il y a douze colonnes devant le temple.

Có mười hai cột phía trước ngôi đền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí