Tìm hiểu thêm về từ này
L'esthétique
Từ này chỉ lý thuyết về cái đẹp và nghệ thuật, nghiên cứu các quy tắc cảm nhận thẩm mỹ. Nó có thể dùng để chỉ quan điểm nghệ thuật của một nghệ sĩ hoặc một thời đại cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'esthétique classique privilégie la clarté et la mesure.
Mỹ học cổ điển ưu tiên sự rõ ràng và chừng mực.
Cette œuvre interroge les fondements de l'esthétique contemporaine.
Tác phẩm này đặt câu hỏi về những nền tảng của mỹ học đương đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.