Tìm hiểu thêm về từ này
Le pittoresque
Từ này dùng để mô tả những cảnh vật, địa điểm có đặc điểm độc đáo, lạ mắt và gợi hình, giống như trong một bức tranh. Nó thường gắn liền với sự cổ kính, quyến rũ và mộc mạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le quartier de Montmartre conserve son aspect pittoresque.
Khu phố Montmartre vẫn giữ được vẻ đẹp nên thơ của nó.
L'auteur décrit avec talent le pittoresque des ruelles.
Tác giả mô tả một cách tài tình vẻ đẹp nên thơ của những con phố nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.