Tìm hiểu thêm về từ này
Le charme
Nó chỉ một đặc điểm hấp dẫn không thể giải thích bằng lời, tác động đến cảm xúc hơn là lý trí. Sức quyến rũ thường gắn liền với sự duyên dáng và phong thái cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette vieille demeure possède un charme fou malgré l'âge.
Ngôi nhà cổ này sở hữu một sức quyến rũ lạ kỳ bất chấp tuổi tác.
Le charme de sa voix opère immédiatement sur l'auditoire.
Sức quyến rũ từ giọng hát của cô ấy tác động ngay lập tức đến khán giả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.