Tìm hiểu thêm về từ này
La délicatesse
Chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, mỏng manh và đầy cảm xúc. Nó gợi lên sự cẩn thận trong cách xử lý các chất liệu nghệ thuật hoặc sự dịu dàng trong cách thể hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La délicatesse des nuances printanières m'émeut toujours profondément.
Sự thanh nhã của những sắc thái mùa xuân luôn làm tôi xúc động sâu sắc.
Cette œuvre exige une délicatesse d'interprétation particulière.
Tác phẩm này đòi hỏi một sự thanh nhã đặc biệt trong việc diễn giải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.