Tìm hiểu thêm về từ này
Le raffinement
Từ này chỉ sự trau chuốt tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất để đạt đến độ hoàn mỹ. Nó phản ánh sự sang trọng, tri thức và gu thẩm mỹ cực kỳ nhạy bén.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Chaque détail témoigne d'un raffinement extrême et rare.
Mỗi chi tiết đều minh chứng cho một sự tinh xảo cực độ và hiếm có.
Le raffinement de sa plume séduit les critiques littéraires.
Sự tinh xảo trong ngòi bút của ông ấy đã quyến rũ các nhà phê bình văn học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.