Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le raffinement

Từ này chỉ sự trau chuốt tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất để đạt đến độ hoàn mỹ. Nó phản ánh sự sang trọng, tri thức và gu thẩm mỹ cực kỳ nhạy bén.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Chaque détail témoigne d'un raffinement extrême et rare.

Mỗi chi tiết đều minh chứng cho một sự tinh xảo cực độ và hiếm có.

Le raffinement de sa plume séduit les critiques littéraires.

Sự tinh xảo trong ngòi bút của ông ấy đã quyến rũ các nhà phê bình văn học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí