Tìm hiểu thêm về từ này
La contemplation
Nó chỉ hành động quan sát một cách chăm chú và sâu sắc với sự thán phục. Sự chiêm ngưỡng thường đi kèm với trạng thái tĩnh lặng và suy tư nội tâm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La contemplation de la mer calme apaise mon esprit.
Sự chiêm ngưỡng mặt biển tĩnh lặng làm dịu bớt tâm hồn tôi.
L'art moderne nécessite souvent une longue contemplation silencieuse.
Nghệ thuật hiện đại thường đòi hỏi một sự chiêm ngưỡng im lặng lâu dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.