Tìm hiểu thêm về từ này
La majesté
Từ này chỉ vẻ đẹp gợi lên sự tôn kính, quyền lực và sự vĩ đại. Nó thường được dùng để mô tả các vị vua, những công trình kiến trúc đồ sộ hoặc thiên nhiên hùng vĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le lion dégage une majesté souveraine dans son regard.
Con sư tử toát ra một vẻ uy nghi tối thượng trong ánh nhìn của nó.
La majesté des Alpes se révèle au lever du soleil.
Vẻ uy nghi của dãy Alps lộ diện khi mặt trời mọc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.