Tìm hiểu thêm về từ này
L'admiration
Đây là một cảm xúc tôn trọng và tán thưởng trước tài năng hoặc vẻ đẹp của ai đó hoặc cái gì đó. Nó thể hiện sự công nhận giá trị cao quý của đối tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le public exprime son admiration par de longs applaudissements.
Công chúng bày tỏ sự ngưỡng mộ bằng những tràng pháo tay dài.
Son talent suscite l'admiration de tous ses pairs artistes.
Tài năng của anh ấy khơi dậy sự ngưỡng mộ từ tất cả các nghệ sĩ đồng nghiệp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.