Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'admiration

Đây là một cảm xúc tôn trọng và tán thưởng trước tài năng hoặc vẻ đẹp của ai đó hoặc cái gì đó. Nó thể hiện sự công nhận giá trị cao quý của đối tượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le public exprime son admiration par de longs applaudissements.

Công chúng bày tỏ sự ngưỡng mộ bằng những tràng pháo tay dài.

Son talent suscite l'admiration de tous ses pairs artistes.

Tài năng của anh ấy khơi dậy sự ngưỡng mộ từ tất cả các nghệ sĩ đồng nghiệp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí