Tìm hiểu thêm về từ này
La sobriété
Trong thẩm mỹ, sự giản dị nghĩa là lược bỏ những chi tiết thừa thãi để tập trung vào bản chất. Nó tạo nên một vẻ đẹp nghiêm túc, tinh tế và không hào nhoáng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La sobriété du décor souligne la force du texte.
Sự giản dị của cách trang trí nhấn mạnh sức mạnh của văn bản.
J'admire la sobriété élégante de cette façade moderne.
Tôi ngưỡng mộ sự giản dị thanh lịch của mặt tiền hiện đại này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.