Tìm hiểu thêm về từ này
Le goût
Đây là khả năng nhận biết và đánh giá cái đẹp cũng như những thứ tinh tế. Nó thể hiện sự nhạy bén cá nhân trong việc lựa chọn nghệ thuật, thời trang hoặc cách ứng xử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
C'est un homme d'un goût sûr et très raffiné.
Đó là một người đàn ông có gu thẩm mỹ chắc chắn và rất tinh tế.
Le bon goût interdit parfois l'accumulation de richesses.
Gu thẩm mỹ tốt đôi khi cấm đoán việc tích trữ quá nhiều của cải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.