Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le goût

Đây là khả năng nhận biết và đánh giá cái đẹp cũng như những thứ tinh tế. Nó thể hiện sự nhạy bén cá nhân trong việc lựa chọn nghệ thuật, thời trang hoặc cách ứng xử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

C'est un homme d'un goût sûr et très raffiné.

Đó là một người đàn ông có gu thẩm mỹ chắc chắn và rất tinh tế.

Le bon goût interdit parfois l'accumulation de richesses.

Gu thẩm mỹ tốt đôi khi cấm đoán việc tích trữ quá nhiều của cải.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí