Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La finesse

Từ này chỉ khả năng thực hiện hoặc nhận biết những chi tiết rất nhỏ và sắc sảo. Nó thể hiện trình độ tay nghề cao của nghệ sĩ hoặc sự nhạy cảm của người quan sát.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le peintre travaille avec une finesse d'exécution remarquable.

Họa sĩ làm việc với một sự tinh tế trong thực hiện đáng chú ý.

Il faut apprécier la finesse de cette analyse psychologique.

Cần phải biết trân trọng sự tinh tế của phân tích tâm lý này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí