Tìm hiểu thêm về từ này
La finesse
Từ này chỉ khả năng thực hiện hoặc nhận biết những chi tiết rất nhỏ và sắc sảo. Nó thể hiện trình độ tay nghề cao của nghệ sĩ hoặc sự nhạy cảm của người quan sát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le peintre travaille avec une finesse d'exécution remarquable.
Họa sĩ làm việc với một sự tinh tế trong thực hiện đáng chú ý.
Il faut apprécier la finesse de cette analyse psychologique.
Cần phải biết trân trọng sự tinh tế của phân tích tâm lý này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.