Tìm hiểu thêm về từ này
L'onirisme
Thuật ngữ này chỉ những đặc điểm gợi nhắc đến thế giới của những giấc mơ và tiềm thức. Nó tạo ra một bầu không khí huyền ảo, phi thực tế và thường đầy ẩn ý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'onirisme de cette peinture surréaliste m'intrigue énormément.
Tính mộng ảo của bức tranh siêu thực này khiến tôi vô cùng tò mò.
L'écrivain privilégie l'onirisme à la description réaliste brute.
Nhà văn ưu tiên tính mộng ảo hơn là sự mô tả thực tế thô thiển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.