Tìm hiểu thêm về từ này
La splendeur
Nó chỉ một vẻ đẹp rực rỡ, chói lọi và gây ấn tượng mạnh mẽ bởi sự phong phú hoặc sang trọng. Đây là mức độ cao nhất của sự rạng rỡ về mặt thị giác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La splendeur de l'automne embrase toute la forêt environnante.
Sự lộng lẫy của mùa thu làm rực cháy cả khu rừng xung quanh.
On reste muet devant la splendeur de cet opéra.
Người ta lặng đi trước sự lộng lẫy của vở nhạc kịch này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.