Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La symétrie

Nó chỉ sự sắp xếp hài hòa và cân đối giữa các phần của một tổng thể. Trong thẩm mỹ, sự đối xứng thường được coi là biểu tượng của trật tự và sự hoàn hảo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La symétrie parfaite du bâtiment crée un équilibre visuel.

Sự đối xứng hoàn hảo của tòa nhà tạo ra một sự cân bằng thị giác.

Le visage humain recherche souvent une certaine symétrie idéale.

Khuôn mặt con người thường tìm kiếm một sự đối xứng lý tưởng nhất định.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí