Tìm hiểu thêm về từ này
Le sublime
Cái cao cả vượt xa cái đẹp đơn thuần để chạm tới sự kinh ngạc hoặc choáng ngợp trước cái vô hạn. Nó thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng thiên nhiên hùng vĩ hoặc các ý tưởng siêu việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le spectacle de la tempête atteint le sublime absolu.
Cảnh tượng cơn bão đạt đến cái cao cả tuyệt đối.
Kant définit le sublime comme un dépassement de l'entendement.
Kant định nghĩa cái cao cả như một sự vượt thoát khỏi khả năng hiểu biết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.