Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Forschung

Trong tiếng Đức, đây là một danh từ tập hợp, thường được sử dụng ở dạng số ít. Khác với tiếng Anh, bạn không nói "do a research" mà là "do research" (Forschung betreiben) hoặc làm việc "in research".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Forschung an diesem Institut ist sehr modern.

Nghiên cứu tại viện này rất hiện đại.

Er möchte sein Leben der medizinischen Forschung widmen.

Anh ấy muốn dành cả cuộc đời mình cho nghiên cứu y học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí