Tìm hiểu thêm về từ này
Der Impfstoff
Một danh từ ghép kết hợp giữa 'Impfen' (tiêm phòng) và 'Stoff' (chất). Nó đề cập cụ thể đến chế phẩm sinh học được sử dụng để cung cấp khả năng miễn dịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der neue Impfstoff wurde schnell weltweit verteilt.
Vaccine mới đã được phân phối nhanh chóng trên toàn thế giới.
Wissenschaftler testen die Wirksamkeit vom Impfstoff.
Các nhà khoa học kiểm tra hiệu quả của vắc-xin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.