Tìm hiểu thêm về từ này
Der Wirkstoff
Chỉ thành phần hóa học trong một loại thuốc tạo ra tác dụng sinh học. 'Wirk-' bắt nguồn từ 'wirken' (hoạt động/tác động).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Wirkstoff wird im Blut schnell aufgenommen.
Hoạt chất được hấp thụ nhanh chóng vào máu.
Dieses Medikament enthält einen neuen Wirkstoff.
Thuốc này chứa một hoạt chất mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.