Tìm hiểu thêm về từ này
Die Hypothese
Một giả thuyết khoa học. Số nhiều là 'Hypothesen'. Các nhà khoa học 'aufstellen' (đặt ra) hoặc 'prüfen' (kiểm tra) một giả thuyết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir müssen diese Hypothese durch Experimente beweisen.
Chúng ta phải chứng minh giả thuyết này thông qua các thí nghiệm.
Die Daten widersprechen meiner ursprünglichen Hypothese.
Dữ liệu mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.