Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Untersuchung

Có thể mang nghĩa là một cuộc kiểm tra sức khỏe hoặc một cuộc điều tra khoa học. Trong ngữ cảnh y tế, đây là từ tiêu chuẩn để chỉ một cuộc khám sức khỏe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die ärztliche Untersuchung dauerte nur zehn Minuten.

Cuộc khám sức khỏe chỉ mất mười phút.

Eine gründliche Untersuchung der Proben ist notwendig.

Cần phải kiểm tra kỹ lưỡng các mẫu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí