Tìm hiểu thêm về từ này
Die Untersuchung
Có thể mang nghĩa là một cuộc kiểm tra sức khỏe hoặc một cuộc điều tra khoa học. Trong ngữ cảnh y tế, đây là từ tiêu chuẩn để chỉ một cuộc khám sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die ärztliche Untersuchung dauerte nur zehn Minuten.
Cuộc khám sức khỏe chỉ mất mười phút.
Eine gründliche Untersuchung der Proben ist notwendig.
Cần phải kiểm tra kỹ lưỡng các mẫu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.