Tìm hiểu thêm về từ này
Das Labor
Viết tắt của Laboratorium. Lưu ý rằng trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (La-BOR).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Forscher arbeiten den ganzen Tag im Labor.
Các nhà nghiên cứu làm việc cả ngày trong phòng thí nghiệm.
Das Labor hat die Blutergebnisse bereits geschickt.
Phòng thí nghiệm đã gửi kết quả xét nghiệm máu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.