Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Heilung

Chỉ quá trình trở nên khỏe mạnh hoặc kết quả thành công của một liệu pháp điều trị. Nó có thể là thể chất hoặc tinh thần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Geduld ist wichtig für die Heilung.

Sự kiên nhẫn rất quan trọng cho quá trình hồi phục.

Die Ärzte hoffen auf eine vollständige Heilung.

Các bác sĩ hy vọng về một sự chữa khỏi hoàn toàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí