Tìm hiểu thêm về từ này
Das Symptom
Số nhiều là 'Symptome'. Nó mô tả một đặc điểm thể chất hoặc tinh thần cho thấy một tình trạng bệnh lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Husten ist ein typisches Symptom für Grippe.
Ho là một triệu chứng điển hình của cúm.
Welche Symptome haben Sie bemerkt?
Bạn đã nhận thấy những triệu chứng nào?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.