Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Erfindung

Liên quan đến một thiết bị hoặc quy trình mới. Động từ là 'erfinden'. Không nên nhầm lẫn với 'Entdeckung' (sự phát hiện).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Auto ist eine deutsche Erfindung.

Ô tô là một phát minh của Đức.

Diese Erfindung veränderte die moderne Medizin.

Phát minh này đã thay đổi y học hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí