Tìm hiểu thêm về từ này
Das Erbgut
Một thuật ngữ tiếng Đức phổ biến hơn cho DNA hoặc bộ gen trong một nghĩa chung. Nó kết hợp 'Erbe' (di sản) và 'Gut' (tài sản/vật chất).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Viren verändern das Erbgut der Zellen.
Virus làm thay đổi vật liệu di truyền của tế bào.
Das Erbgut wird von den Eltern weitergegeben.
Vật liệu di truyền được truyền lại từ cha mẹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.