Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Erbgut

Một thuật ngữ tiếng Đức phổ biến hơn cho DNA hoặc bộ gen trong một nghĩa chung. Nó kết hợp 'Erbe' (di sản) và 'Gut' (tài sản/vật chất).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Viren verändern das Erbgut der Zellen.

Virus làm thay đổi vật liệu di truyền của tế bào.

Das Erbgut wird von den Eltern weitergegeben.

Vật liệu di truyền được truyền lại từ cha mẹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí