Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Vererbung

Ám chỉ quá trình sinh học truyền lại các đặc tính. Trong luật pháp, 'Vererbung' ám chỉ thừa kế, nhưng trong khoa học, nó là di truyền học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Vererbung von Merkmalen ist sehr komplex.

Việc di truyền các tính trạng rất phức tạp.

In der Biologie spielt die Vererbung eine Hauptrolle.

Trong sinh học, di truyền đóng một vai trò chính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí