Tìm hiểu thêm về từ này
Die Vererbung
Ám chỉ quá trình sinh học truyền lại các đặc tính. Trong luật pháp, 'Vererbung' ám chỉ thừa kế, nhưng trong khoa học, nó là di truyền học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Vererbung von Merkmalen ist sehr komplex.
Việc di truyền các tính trạng rất phức tạp.
In der Biologie spielt die Vererbung eine Hauptrolle.
Trong sinh học, di truyền đóng một vai trò chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.