Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Vorbeugung

Thường được sử dụng thay thế cho 'Prävention'. Nó bắt nguồn từ động từ 'vorbeugen' (nghĩa là nghiêng về phía trước/ngăn ngừa).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Gesunde Ernährung dient der Vorbeugung von Krankheiten.

Dinh dưỡng lành mạnh giúp phòng ngừa bệnh tật.

Was tun Sie zur Vorbeugung gegen Erkältungen?

Bạn làm gì để ngăn ngừa cảm lạnh?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí