Tìm hiểu thêm về từ này
Die Vorbeugung
Thường được sử dụng thay thế cho 'Prävention'. Nó bắt nguồn từ động từ 'vorbeugen' (nghĩa là nghiêng về phía trước/ngăn ngừa).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gesunde Ernährung dient der Vorbeugung von Krankheiten.
Dinh dưỡng lành mạnh giúp phòng ngừa bệnh tật.
Was tun Sie zur Vorbeugung gegen Erkältungen?
Bạn làm gì để ngăn ngừa cảm lạnh?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.