Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kernphysik
Một từ ghép của 'Kern' (hạt nhân/trung tâm) và 'Physik'. Đây vẫn là một lĩnh vực học thuật được kính trọng tại các trường đại học Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er studiert Kernphysik an der Universität München.
Anh ấy học vật lý hạt nhân tại Đại học Munich.
Kernphysik ist ein sehr kompliziertes Fachgebiet.
Vật lý hạt nhân là một lĩnh vực rất phức tạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.