Tìm hiểu thêm về từ này
Die Zelle
Điều này đề cập đến đơn vị cấu trúc sinh học. Nó cũng được sử dụng cho các tế bào pin hoặc phòng giam, nhưng trong khoa học, nó mang ý nghĩa sinh học rõ ràng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Körper besteht aus Milliarden von Zellen.
Cơ thể bao gồm hàng tỷ tế bào.
Die Forscher beobachten die Zelle unter dem Mikroskop.
Các nhà nghiên cứu quan sát tế bào dưới kính hiển vi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.