Tìm hiểu thêm về từ này
Die Fachkraft
Được sử dụng rộng rãi cho bất kỳ chuyên gia hoặc người làm nghề nào. Trong y tế, 'Pflegefachkraft' là một y tá có trình độ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Krankenhaus braucht dringend neue Fachkräfte.
Bệnh viện cần gấp những người lao động có tay nghề mới.
Sie ist eine hochqualifizierte medizinische Fachkraft.
Cô ấy là một chuyên gia y tế có trình độ cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.