Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

構造

Cách thức các bộ phận của một tòa nhà được lắp ráp và kết nối với nhau để chịu lực. Nó bao gồm khung, cột, dầm và các thành phần nâng đỡ chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

木造の構造は温かみがある

Cấu trúc bằng gỗ mang lại cảm giác ấm áp

ビルの内部構造を調査する

Khảo sát cấu trúc bên trong của tòa nhà

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí