Tìm hiểu thêm về từ này
構造
Cách thức các bộ phận của một tòa nhà được lắp ráp và kết nối với nhau để chịu lực. Nó bao gồm khung, cột, dầm và các thành phần nâng đỡ chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
木造の構造は温かみがある
Cấu trúc bằng gỗ mang lại cảm giác ấm áp
ビルの内部構造を調査する
Khảo sát cấu trúc bên trong của tòa nhà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.