Tìm hiểu thêm về từ này
吹き抜け
Một không gian trống kéo dài qua hai hoặc nhiều tầng của tòa nhà, thường thấy ở phòng khách hoặc sảnh lớn. Nó giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên và tạo cảm giác mở cho ngôi nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
吹き抜けのあるリビングは明るい
Phòng khách có khoảng thông tầng rất sáng sủa
玄関が吹き抜けになっていて開放的だ
Lối vào được thiết kế thông tầng tạo cảm giác cởi mở
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.