Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

吹き抜け

Một không gian trống kéo dài qua hai hoặc nhiều tầng của tòa nhà, thường thấy ở phòng khách hoặc sảnh lớn. Nó giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên và tạo cảm giác mở cho ngôi nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

吹き抜けのあるリビングは明るい

Phòng khách có khoảng thông tầng rất sáng sủa

玄関が吹き抜けになっていて開放的だ

Lối vào được thiết kế thông tầng tạo cảm giác cởi mở

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí