Tìm hiểu thêm về từ này
照明
Từ này chỉ các thiết bị điện hoặc phương pháp cung cấp ánh sáng cho một không gian. Nó không chỉ phục vụ việc nhìn rõ mà còn dùng để tạo ra bầu không khí và thẩm mỹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
照明を少し暗くしてください
Làm ơn hãy chỉnh độ chiếu sáng tối đi một chút.
間接照明で部屋の雰囲気が変わる
Không gian căn phòng thay đổi nhờ vào hệ thống chiếu sáng gián tiếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.