Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

照明

Từ này chỉ các thiết bị điện hoặc phương pháp cung cấp ánh sáng cho một không gian. Nó không chỉ phục vụ việc nhìn rõ mà còn dùng để tạo ra bầu không khí và thẩm mỹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

照明を少し暗くしてください

Làm ơn hãy chỉnh độ chiếu sáng tối đi một chút.

間接照明で部屋の雰囲気が変わる

Không gian căn phòng thay đổi nhờ vào hệ thống chiếu sáng gián tiếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí