Tìm hiểu thêm về từ này
景観
Từ này chỉ diện mạo tổng thể của một khu vực, bao gồm sự kết hợp giữa các công trình kiến trúc và thiên nhiên. Cảnh quan đẹp thường là yếu tố quan trọng trong quy hoạch đô thị và du lịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
町の景観を守るために努力する
Nỗ lực để bảo vệ cảnh quan của thị trấn.
美しい景観が窓から見える
Có thể nhìn thấy cảnh quan tuyệt đẹp từ cửa sổ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.