Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

耐震

Khả năng của một cấu trúc trong việc chống lại các lực rung lắc từ động đất. Các tòa nhà hiện đại thường được trang bị công nghệ để giảm thiểu thiệt hại tối đa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

耐震性能が高いビルを建てる

Xây dựng tòa nhà có tính năng kháng chấn cao

この古い家は耐震補強が必要だ

Ngôi nhà cũ này cần phải được gia cố kháng chấn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí