Tìm hiểu thêm về từ này
一軒家
Từ này chỉ một ngôi nhà độc lập dành cho một gia đình, không chung vách hay nằm trong các tòa nhà cao tầng. Đây là loại hình nhà ở phổ biến ở các vùng ngoại ô.
Ví dụ trong ngữ cảnh
いつか都会に一軒家を建てたい
Một lúc nào đó tôi muốn xây một ngôi nhà riêng biệt lập ở thành phố.
静かな住宅街に一軒家を買った
Tôi đã mua một ngôi nhà riêng biệt lập ở khu dân cư yên tĩnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.