Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

設計図

Sơ đồ chi tiết thể hiện các thông số kỹ thuật, hình dáng và cấu trúc của một công trình. Nó đóng vai trò là hướng dẫn cho các kỹ sư và thợ xây dựng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

設計図を何度も確認した

Tôi đã kiểm tra bản thiết kế nhiều lần

新しい家の設計図が完成した

Bản thiết kế của ngôi nhà mới đã hoàn thành

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí