Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

建築

Từ này dùng để mô tả nghệ thuật và kỹ thuật thiết kế, xây dựng các công trình. Nó bao gồm cả quá trình sáng tạo lẫn sản phẩm thực tế là các tòa nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は大学で建築を学んでいます

Anh ấy đang học kiến trúc tại trường đại học

この町には古い建築が多く残っている

Thị trấn này vẫn còn sót lại nhiều công trình kiến trúc cổ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí