Tìm hiểu thêm về từ này
建築
Từ này dùng để mô tả nghệ thuật và kỹ thuật thiết kế, xây dựng các công trình. Nó bao gồm cả quá trình sáng tạo lẫn sản phẩm thực tế là các tòa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は大学で建築を学んでいます
Anh ấy đang học kiến trúc tại trường đại học
この町には古い建築が多く残っている
Thị trấn này vẫn còn sót lại nhiều công trình kiến trúc cổ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.