Tìm hiểu thêm về từ này
間取り
Thuật ngữ này chỉ cách sắp xếp các phòng và không gian bên trong một ngôi nhà. Nó quyết định sự tiện nghi và luồng di chuyển trong sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
このアパートの間取りは使いやすい
Sơ đồ bố trí phòng của căn hộ này rất dễ sử dụng
理想の間取りを自分で描いてみた
Tôi đã thử tự vẽ sơ đồ bố trí phòng lý tưởng cho mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.