Tìm hiểu thêm về từ này
機能美
Từ này chỉ vẻ đẹp toát ra từ chính chức năng và tính hữu dụng của một vật dụng mà không cần trang trí cầu kỳ. Nó nhấn mạnh sự kết hợp hoàn hảo giữa hình thức và mục đích sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この道具には機能美が備わっている
Dụng cụ này sở hữu một vẻ đẹp công năng.
機能美を追求したデザインだ
Đây là thiết kế theo đuổi vẻ đẹp công năng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.