Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

施工

Từ này dùng để chỉ quá trình thực hiện các công việc xây dựng trên thực tế theo bản thiết kế. Nó bao gồm các công đoạn lắp đặt, xây dựng từ lúc khởi công cho đến khi hoàn thành.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この工事の施工は来月始まる

Việc thi công công trình này sẽ bắt đầu vào tháng sau.

丁寧な施工がこの会社の売りだ

Thi công cẩn thận là thế mạnh bán hàng của công ty này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí