Tìm hiểu thêm về từ này
内装
Từ này chỉ việc trang trí và sắp xếp các thiết kế bên trong một công trình hoặc căn phòng. Nó bao gồm từ màu tường, sàn nhà cho đến cách bố trí không gian bên trong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
おしゃれな内装のカフェに行く
Đi đến quán cà phê có nội thất thời thượng.
オフィスの内装を新しくした
Tôi đã làm mới nội thất của văn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.