Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

換気

Quá trình thay thế hoặc luân chuyển không khí trong không gian kín để cải thiện chất lượng không khí. Điều này có thể thực hiện tự nhiên qua cửa sổ hoặc thông qua hệ thống máy móc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

窓を開けて部屋の換気をする

Mở cửa sổ để thông gió cho căn phòng

このビルは換気システムが優れている

Tòa nhà này có hệ thống thông gió tuyệt vời

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí