Tìm hiểu thêm về từ này
換気
Quá trình thay thế hoặc luân chuyển không khí trong không gian kín để cải thiện chất lượng không khí. Điều này có thể thực hiện tự nhiên qua cửa sổ hoặc thông qua hệ thống máy móc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
窓を開けて部屋の換気をする
Mở cửa sổ để thông gió cho căn phòng
このビルは換気システムが優れている
Tòa nhà này có hệ thống thông gió tuyệt vời
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.