Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

外観

Diện mạo bên ngoài của một tòa nhà, bao gồm màu sắc, vật liệu và phong cách trang trí bề mặt. Nó phản ánh đặc điểm thẩm mỹ và phong cách kiến trúc của công trình đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

その美術館の外観はとても個性的だ

Diện mạo bên ngoài của bảo tàng mỹ thuật đó rất độc đáo

建物の外観をきれいに保つ

Giữ gìn ngoại thất của tòa nhà luôn sạch đẹp

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí