Tìm hiểu thêm về từ này
外観
Diện mạo bên ngoài của một tòa nhà, bao gồm màu sắc, vật liệu và phong cách trang trí bề mặt. Nó phản ánh đặc điểm thẩm mỹ và phong cách kiến trúc của công trình đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その美術館の外観はとても個性的だ
Diện mạo bên ngoài của bảo tàng mỹ thuật đó rất độc đáo
建物の外観をきれいに保つ
Giữ gìn ngoại thất của tòa nhà luôn sạch đẹp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.