Tìm hiểu thêm về từ này
屋根
Đây là phần bao phủ phía trên cùng của một tòa nhà để bảo vệ bên trong khỏi mưa, nắng và thời tiết. Mái nhà cũng là yếu tố quan trọng quyết định diện mạo bên ngoài của kiến trúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
屋根の修理が必要だ
Việc sửa chữa mái nhà là cần thiết.
赤い屋根の家が並んでいる
Những ngôi nhà mái đỏ đang nằm san sát nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.