Tìm hiểu thêm về từ này
中継
Đây là hình thức phát sóng tín hiệu âm thanh và hình ảnh ngay tại thời điểm sự kiện đang diễn ra. Nó thường được dùng cho các trận đấu thể thao hoặc các sự kiện nóng hổi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
試合がスポーツ中継されている
Trận đấu đang được truyền hình trực tiếp thể thao
現場から生中継でお伝えします
Chúng tôi xin truyền tải bằng bản tin trực tiếp từ hiện trường
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.