Tìm hiểu thêm về từ này
独占
Chỉ việc nắm giữ duy nhất quyền khai thác hoặc công bố một nội dung, thông tin nào đó. Trong báo chí, nó thường đi kèm với các cuộc phỏng vấn hoặc phóng sự đặc biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
有名人の独占インタビューに成功した
Đã thành công trong việc thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền người nổi tiếng
この記事は我が社の独占だ
Bài báo này là độc quyền của công ty chúng tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.