Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

独占

Chỉ việc nắm giữ duy nhất quyền khai thác hoặc công bố một nội dung, thông tin nào đó. Trong báo chí, nó thường đi kèm với các cuộc phỏng vấn hoặc phóng sự đặc biệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

有名人の独占インタビューに成功した

Đã thành công trong việc thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền người nổi tiếng

この記事は我が社の独占だ

Bài báo này là độc quyền của công ty chúng tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí